high school
/'hai'sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường trung học phổ thông: Một cơ sở giáo dục cung cấp chương trình học sau bậc trung học cơ sở và trước bậc đại học hoặc cao đẳng, thường dành cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12 (từ 14-15 đến 17-18 tuổi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a student at a local high school. (Cô ấy là học sinh tại một trường trung học phổ thông địa phương.)
- High school education is compulsory in many countries. (Giáo dục trung học phổ thông là bắt buộc ở nhiều quốc gia.)
- He has many fond memories from his high school years. (Anh ấy có nhiều kỷ niệm đẹp từ những năm học trung học phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high school diploma": bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.
- You need a high school diploma to apply for this college program. (Bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông để đăng ký chương trình cao đẳng này.)
- "high school graduate": người đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
- The job is open to high school graduates. (Công việc này mở cho những người đã tốt nghiệp trung học phổ thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondary school (n): trường trung học (có thể bao gồm cả cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông, là từ tổng quát hơn).
- Senior high school (n): trường trung học phổ thông (nhấn mạnh cấp học cuối, thường từ lớp 10-12).
- Junior high school (n): trường trung học cơ sở (cấp học trước trung học phổ thông, thường từ lớp 6-9).
Từ đồng nghĩa
- Secondary school: trường trung học (thường dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc ngữ cảnh chung).
- Academy: học viện, trường chuyên (đôi khi được dùng trong tên một số trường trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'high school')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ 'high school' như một thành ngữ cố định.)
danh từ
- trường cao trung